Chọn mua sofa

Ghế sofa tiếng Anh là gì? Bảng tra Việt – Anh: văng, đôn, armchair, D40, da PU

Ghế sofa tiếng Anh là gì? Là sofa; couch, settee cùng nghĩa. Bảng tra Việt – Anh cho bộ phận, kiểu sofa, văng, đôn, kèm cách đổi D40, da bò Ý ra con số.

Đội ngũ kỹ thuật Gia Công Sofa10 phút đọc
Ghế sofa tiếng Anh là gì: ghế hai chỗ và ghế bành khung đan sơn xanh bọc vải họa tiết hoa, bàn trà cùng bộ và một chiếc đôn tím nhạt trong phòng khách

Ảnh: Maine Cottage · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Tóm tắt nhanh

  • Ghế sofa tiếng Anh là sofa, còn couch và settee là cùng món đồ; chỗ khó không phải dịch tên mà là những chữ như D40, K43, da bò Ý mà chúng tôi không tìm thấy nguồn nào định nghĩa. Vì vậy mỗi chữ phải đổi được thành một con số (kg/m³, mm) hoặc một tên vật liệu.
  • Oxford xếp couch và settee là từ đồng nghĩa của sofa. Theo Wikipedia, couch phổ biến ở Bắc Mỹ, Úc, Nam Phi, Ireland; sofa và settee thường gặp hơn ở Anh và Ấn Độ.
  • Chữ văng nhiều khả năng là dạng rút gọn của đi-văng (mượn từ divan của tiếng Pháp; suy luận của biên tập), nhưng divan trong sách thiết kế tiếng Anh hiện đại thường là ghế thấp, không lưng, không tay. Đôn thường được ghép với ottoman, footstool hay pouf (cách ghép của biên tập); sofa góc là sectional; sofa lười hạt xốp ứng với bean bag chair.
  • Tỷ trọng mút (kg/m³) nói về độ bền, còn độ cứng đo riêng và độc lập với tỷ trọng. Mút nội thất thường 0,9–2,5 pcf (pound trên foot khối), tức khoảng 14–40 kg/m³ (AFPF, liên minh ngành mút polyurethane mềm của Mỹ; quy đổi của chúng tôi); Que Choisir khuyên tối thiểu 30 kg/m³ cho đệm ngồi.
  • Tự kiểm mút bằng cân bếp: khối 10 × 10 × 10 cm là 1 lít, nên loại 40 kg/m³ nặng khoảng 40 g (tính từ định nghĩa tỷ trọng; cắt tay nên chênh vài gam là bình thường, suy luận của chúng tôi).
  • Da PU là lớp polyurethane phủ lên nền vải. Theo Wikipedia, "genuine leather" không chỉ một hạng da cụ thể (ở một số nước chỉ nghĩa là có chứa da); chúng tôi không tìm được nguồn nào định nghĩa "da bò Ý", nên hãy hỏi lớp da và độ dày.

Ghế sofa tiếng Anh là gì? Là sofa, còn couch và settee chỉ cùng món đồ đó. Nhưng chữ "D40" trên báo giá thì chúng tôi không tìm thấy từ điển nào định nghĩa: con số đáng đòi là kg/m³ thật. Một khối mút 10 × 10 × 10 cm loại 40 kg/m³ chỉ nặng khoảng 40 g, và cân bếp là kiểm được.

Hình dung (tình huống giả định): bạn nhận hai báo giá cho một bộ sofa góc. Một bên ghi "mút D40, da bò Ý", bên kia ghi "mút cao cấp, da nhập khẩu". Giá chênh nhau, nhưng không dòng nào có số kg/m³ hay độ dày da, nên bạn không biết mình trả thêm cho vật liệu hay cho một cái tên, cũng không biết đệm ngồi có đạt mức tối thiểu 30 kg/m³ mà hội tiêu dùng Pháp Que Choisir khuyên hay không (tỷ trọng là tiêu chí về độ bền và chống xẹp). Bài này tách chữ tra được khỏi chữ phải đòi con số, và kết bằng Phép thử "Dịch ra số" do Gia Công Sofa tổng hợp.

Ghế sofa tiếng Anh là gì: sofa, couch hay settee?

Ghế sofa tiếng Anh là sofa. Couch và settee chỉ cùng món đồ đó: Oxford ghi cả hai là từ đồng nghĩa của sofa. Khác biệt chủ yếu theo vùng: theo Wikipedia, couch phổ biến ở Bắc Mỹ, Úc, Nam Phi, Ireland; sofa và settee gặp nhiều hơn ở Anh, Ấn Độ. Khi tìm hàng, bạn cứ dùng "sofa".

Phát âm: /ˈsəʊfə/ (Anh, Oxford), /ˈsoʊ.fə/ (Mỹ, Wiktionary). Ví dụ biên tập tự viết: "This three-seater sofa has a removable cover" (Sofa ba chỗ này có vỏ tháo rời được).

Bảng tra nhanh:

Tiếng ViệtTiếng Anh
Ghế sofasofa (couch, settee)
Sofa băng, sofa văngtwo-seater, three-seater sofa
Sofa đơn, ghế bànharmchair
Sofa gócsectional, corner sofa
Sofa congcurved sofa
Sofa nút rút, tay cao bằng lưngchesterfield
Đônottoman, footstool, pouf (biên tập ghép)
Gối sofathrow pillow, scatter cushion
Đệm sofaseat cushion, back cushion
Bàn tràcoffee table
Sofa lười hạt xốpbean bag chair
Da PUPU leather
Mút D40, K43chưa thấy định nghĩa: đòi số kg/m³
Da bò ÝItalian leather: chưa thấy định nghĩa, đòi tên lớp da và mm

Sofa hay xofa, ghế salon và sofa khác nhau thế nào?

Hãy viết "sofa". Từ điển Việt–Việt ghi "xa lông" (salon) là bàn ghế đặt ở phòng khách, hoặc chính phòng khách. Vì vậy salon thiên về cả bộ tiếp khách, còn sofa là một kiểu ghế trong bộ (nhận định của biên tập); chúng tôi không thấy từ điển nào so sánh trực tiếp hai chữ.

VnExpress đặt tít "bộ salon" cho cả bộ nội thất nhưng gọi từng ghế là sofa. Về chính tả, Wikipedia tiếng Việt đặt tên mục "Ghế sofa" và liệt kê "xô-pha"; từ điển Hồ Ngọc Đức ghi "xôfa"; dạng "xofa" không dấu không thấy trong các nguồn đã đọc. Khi người bán nói "salon", hãy hỏi đó là một chiếc hay cả bộ.

Ghế sofa gồm những bộ phận nào? Bảng tra Việt – Anh

Livingetc chia sofa thành sáu nhóm: seat (mặt ngồi), back (lưng), arms (tay), feet (chân), interior (ruột) và upholstery (lớp bọc). Phần "interior" không nhìn thấy, nhưng theo tạp chí này nó ảnh hưởng tới độ bền khi dùng hằng ngày.

Tiếng ViệtTiếng AnhBiến thể hay gặp
Mặt ngồiseatcushioned seat (đệm rời), bench seat (một đệm liền), tight seat (đệm gắn cố định)
Tựa lưngback, backrest (Oxford)pillow back (nhiều gối tựa), tight back (đệm liền khung), camelback (lưng bướu lạc đà)
Tay vịnarms, armrest (Oxford)square/track (tay vuông), rolled (tay cuộn tròn), Lawson (tay thấp), tuxedo (tay cao bằng lưng)
Chânfeetblock (vuông), bun (tròn), splay (xòe), sled (xe trượt)
Khungframegỗ cứng đã sấy (oak, birch, maple…) hoặc ván ép (plywood)
Dây đaiwebbingđai đan căng mặt ngồi, dùng cùng hoặc thay lò xo
Lò xospringssinuous (zigzag), eight-way hand-tied (buộc tay 8 chiều)
Mút, bông lótfoam, waddingcác lớp phía trên lò xo
Lớp bọcupholsterytự nhiên (da, cotton, linen), tổng hợp (polyester, nylon), pha
Mặt dưới của một chiếc ghế đang được bọc lại: khung gỗ, dây đai đan bên trong và mép lớp bọc được kìm kẹp lại
Ruột ghế hiếm khi nhìn thấy: ở đây là mặt dưới một chiếc ghế đang bọc lại, thấy khung gỗ và dây đai đan (webbing)Ảnh: Eugenepik · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Tên tiếng Anh các kiểu sofa: sofa băng, sofa góc, sofa cong, sofa lười

Cách nhận diện từng kiểu có ở sofa có những loại nào.

Tiếng ViệtTiếng AnhTra được gì
Sofa băng, văng, chữ Itwo-seater, three-seater sofadãy thẳng từ 2 chỗ trở lên (Wikipedia tiếng Việt)
Sofa hai chỗ nhỏloveseatthiết kế cho hai người ngồi (Wikipedia)
Sofa đơn, ghế bànharmchairtay vịn gắn vào mặt ngồi (Wikipedia), từ điển dịch "ghế bành"; sofa đơn không tay chưa có từ riêng
Sofa góc, chữ L, chữ Usectional, corner sofasectional gồm ít nhất hai phần nối góc khoảng 90° (Wikipedia); nhà bán Finline (Ireland) tách corner sofa cố định khỏi L-shaped xếp lại được
Sofa có đuôi duỗi chânchaise (longue)nghĩa đen "long chair"; "chaise lounge" là biến thể dân gian
Sofa modulemodular sofasectional có khối xếp lại được (Livingetc); xem sofa module là gì
Sofa congcurved sofalưng và tay nối thành một đường liền, dạng lõm hoặc lồi (Livingetc)
Sofa giườngsofa bed (Mỹ: sleeper sofa)khung kim loại, nệm mỏng giấu dưới đệm ngồi; futon là loại khác (Wikipedia)
Ghế thư giãnreclinercơ cấu hạ lưng, nâng gác chân (Wikipedia); xem ghế sofa thư giãn cho người già
Sofa lười hạt xốpbean bag chairtúi quả lê độn hạt xốp polystyrene (Wikipedia); ghép "sofa lười" với tên này là cách đọc của biên tập
Ghế chaise longue bọc vải xám có tựa ở một đầu và một gối tựa màu xanh, đặt cạnh cửa sổ trong phòng khách sạn
Chaise longue: mặt ngồi kéo dài đủ để duỗi chân. Đây là ví dụ về hình dáng chứ không phải sofa góc có đuôi dàiẢnh: Amin · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Có hai chỗ dễ nhầm. Thứ nhất là "văng". Đứng một mình, chữ này trong Wiktionary tiếng Việt không có nghĩa ghế. Nghĩa ghế nằm ở "đi-văng", mượn từ divan của tiếng Pháp; "văng" trong "sofa văng" nhiều khả năng là dạng rút gọn (suy luận của biên tập). Trong sách thiết kế tiếng Anh hiện đại, divan thường là ghế thấp, không lưng, không tay (Livingetc, Architectural Digest). Theo biên tập, sofa văng thường có lưng và tay, nên đừng viết divan khi gửi yêu cầu ra nước ngoài.

Thứ hai, "sofa lười" không phải lúc nào cũng là hạt xốp: VnExpress dùng "ghế lười" cho ghế gỗ và "lazy sofa" cho ghế có lưng tựa điều chỉnh. Loại hạt xốp xem ở sofa lười hạt xốp.

Gối, đệm, bàn trà, đôn tiếng Anh là gì?

Gối sofa tiếng Anh là throw pillow, còn ở Anh hay gọi là scatter cushion; loại phổ biến nhất hình vuông, cạnh 16–24 inch (Wikipedia), khoảng 41–61 cm theo quy đổi của chúng tôi. Bàn trà sofa là coffee table, đệm sofa là seat cushion hoặc back cushion.

Chữ cushion rộng nghĩa: ở vài vùng nó chỉ cả gối tựa lẫn đệm ngồi (Wikipedia).

Từ điển Việt–Việt ghi đôn là đồ như cái ghế ngồi bằng sứ hoặc sành; Wiktionary dịch là stool. VnExpress viết "đôn kê chân" cho phần gác chân đi kèm ghế thư giãn, còn Oxford ghi pouffe là đệm dày dùng làm ghế hoặc kê chân. Ghép đôn với ottoman, footstool, pouf là cách đọc của biên tập từ các nguồn này: ottoman cũng có thể là ghế dài thấp có đệm, hoặc loại nắp mở để chứa đồ (Wikipedia), nên khi đặt từ nước ngoài hãy ghi rõ kích thước và kiểu. Về bàn trà, xem bàn trà sofa.

Khung, lò xo, mút: chữ nào tra được, chữ nào chưa có định nghĩa?

Khung, lò xo, đai và mút HR là thuật ngữ kỹ thuật tra được. D40 và K43 thì không: chúng tôi không tìm thấy từ điển, tiêu chuẩn hay hiệp hội nào định nghĩa hai mã này. Tra được là hai đại lượng đứng sau: tỷ trọng mút (độ bền) và độ cứng (cảm giác ngồi).

Chữ người bán nóiTra được gìNên hỏi thêm
Khung gỗ sấy, tự nhiênhardwood khô hoặc plywood (AHFA qua Livingetc); Que Choisir xếp ván ép là hạng cao; khung trong nước chủ yếu gỗ keo, thông, cao su, sồi, tần bì (Wikipedia tiếng Việt)gỗ gì, đã sấy chưa
Lò xo zigzag, buộc tay 8 chiềusinuous spring: thép uốn sóng căng từ thanh trước đến thanh sau khung (Bellona, nhà bán); eight-way hand-tied: nhiều người coi là chuẩn cao cấp, tốn công và đắt hơn (Livingetc, Bellona)gắn vào khung bằng gì, có đúng buộc tay không
Mút HRhigh resilience: theo AFPF (liên minh ngành mút polyurethane mềm của Mỹ) nâng đỡ và nảy tốt hơn mút thường; định nghĩa ở ASTM D3770tỷ trọng bao nhiêu
D40cách hiểu quen dùng: khoảng 40 kg/m³; chưa có nguồn tiêu chuẩn xác nhậnlớp nào, dày mấy cm
K43cách hiểu quen dùng: khoảng 43 kg/m³; chưa có nguồn xác nhậnxin ghi kg/m³ vào báo giá

AFPF định nghĩa tỷ trọng là khối lượng trên một đơn vị thể tích, tính bằng pcf hoặc kg/m³, và coi đó là thước đo chính của độ bền. Độ cứng đo riêng bằng IFD25: lực (pound) để ấn lõm mẫu dày 4 inch xuống 25%. Hai thứ độc lập: mút đặc vẫn có thể mềm.

Mút nội thất phần lớn nằm trong khoảng 0,9–2,5 pcf (AFPF), tức khoảng 14–40 kg/m³ (1 pcf ≈ 16,02 kg/m³ và 1 inch = 2,54 cm, quy đổi của chúng tôi). Hội tiêu dùng Pháp Que Choisir khuyên tối thiểu 30 kg/m³ cho đệm ngồi và 20–25 kg/m³ cho tựa lưng. Nhà bán mút Đức myschaumstoff ghi nhãn kiểu "RG 36/45", nghĩa là 36 kg/m³ và 4,5 kPa: hai con số rõ ràng, trong khi "D40" chỉ cho bạn một cái tên.

Thử ngay tại nhà (hoặc khi đến xem hàng): xin người bán một mẩu mút 10 × 10 × 10 cm (1 lít) và đặt lên cân bếp: loại 40 kg/m³ nặng khoảng 40 g (tính từ định nghĩa tỷ trọng; cắt tay nên chênh vài gam là bình thường, suy luận của chúng tôi). Cách đọc kết quả có trong mút sofa loại nào tốt.

Vải và da bọc: da PU, da bò Ý, "genuine leather" nghĩa là gì?

Da PU là da nhân tạo: lớp polyurethane phủ lên nền vải, cùng nhóm faux leather và pleather (Wikipedia). PVC là nhựa khác, khó lau hơn PU. Còn "da bò Ý" chưa có định nghĩa nào trong các nguồn chúng tôi đọc; theo biên tập, nó chỉ nói về xuất xứ, không nói lớp da nào hay dày bao nhiêu.

Tiếng Việt (biên tập dịch)Tiếng AnhTra được gì
Da bò, da trâucowhide, buffalo hideQue Choisir: độ bền tương đương; da bọc ghế nên dày từ 1,5 mm
Da giữ nguyên mặtfull-grainkhông mài bỏ bề mặt; già đi thành patina (Wikipedia)
Da đã sửa bề mặtcorrected grainmài lớp mặt cho đều rồi nhuộm, dập vân (Wikipedia); Que Choisir: bền, dễ lau
Da lớp dướisplit leatherphần còn lại sau khi tách lớp mặt (Wikipedia)
"Da thật"genuine leatherkhông phải hạng da cụ thể; ở một số nước chỉ nghĩa là "có chứa da" (Wikipedia)
Da làm từ vụn dabonded leathervụn da trộn polyurethane hoặc latex, 10–90% sợi da (Wikipedia)
Da PUPU leathernền vải, lớp PU, lớp màu, lớp vân; Wikipedia ghi PU rửa được, còn sofa thì theo nhãn bảo quản
Dãy ghế băng bọc chất liệu trông như da, màu tối, nút rút sâu, kê sát tường cạnh bàn gỗ trong một quán cà phê
Mặt nút rút (tufted) này trông như da, nhưng chỉ nhìn ảnh thì không ai biết đây là da thật hay da PUẢnh: The Anchor anchorcoffee · CC0 · Wikimedia Commons

Chữ "da thật" trong tiếng Anh là nhãn mơ hồ chứ không phải huy chương, nên chưa đủ để trả thêm tiền. Phép thử rẻ nhất là xin một mẩu cắt nhỏ: da PU làm từ nền vải phủ nhựa (Wikipedia mô tả quy trình), nên mép cắt có thể lộ hai lớp. Da vụn và bicast cũng có lớp phủ, nên đó chỉ là dấu hiệu; hãy đòi tên lớp da bằng văn bản. Xếp hạng từng loại da xem ở da bọc sofa loại nào tốt; so da với vải, đọc nên chọn sofa chất liệu gì.

Với vải, tiếng Anh phân theo thành phần sợi: tự nhiên, tổng hợp hoặc pha (Livingetc), nên hãy hỏi thành phần sợi thay vì tên theo bề mặt như "vải nỉ". Nhà có trẻ nhỏ, thú cưng hoặc mùa nồm, hãy hỏi vỏ có tháo giặt được không: NOYES (Nhật) khuyên vỏ tháo rời cho nhà có thú cưng hoặc trẻ nhỏ; phơi vỏ khi ẩm là suy luận của chúng tôi.

Phép thử "Dịch ra số": 6 câu đổi chữ người bán thành con số

Quy tắc một câu: mỗi chữ người bán nói phải đổi được thành một con số hoặc một tên vật liệu. Chụp bảng này và gửi trước khi chốt. Dòng nào họ không điền được là dòng bạn đang trả tiền cho một cái tên.

Phép thử "Dịch ra số" · Gia Công Sofa tổng hợp, không phải tiêu chuẩn ngành

Người bán nóiBạn hỏiCần nhận lại
"Mút D40 / K43 / cao cấp"Lõi đệm ngồi mấy kg/m³, dày mấy cm?số kg/m³ (Que Choisir: tối thiểu 30 cho đệm ngồi) và cm
"Mút HR"HR theo tiêu chuẩn nào, tỷ trọng bao nhiêu?tên tiêu chuẩn, kg/m³
"Khung gỗ tự nhiên"Gỗ gì, đã sấy chưa?tên gỗ
"Lò xo, đai"Zigzag, buộc tay hay chỉ đai?tên hệ đỡ
"Da bò Ý, da thật"Lớp da nào, dày mấy mm?tên lớp da, mm (từ 1,5 mm theo Que Choisir)
"Da PU, da công nghiệp, vải"PU hay PVC? Nền gì? Vỏ tháo giặt được không?tên vật liệu, có/không

Câu gửi nhà cung cấp nước ngoài (biên tập tự viết): "Please state the foam density (kg/m³) and thickness (cm) of the seat cushions, and the leather thickness (mm), in your quotation."

Quay lại hai báo giá ở đầu bài: gửi bảng này cho cả hai bên. Nếu một bên điền được "… kg/m³, dày … cm" còn bên kia vẫn chỉ ghi "cao cấp", bạn biết ngay dòng nào là con số, dòng nào chỉ là tên.

Muốn đối chiếu từng dòng với một xưởng, xưởng sản xuất sofa Gia Công Sofa tại Đà Nẵng công bố dùng khung gỗ tự nhiên, mút đàn hồi, lò xo, dây đai, vải, da công nghiệp (PU/PVC) và da thật; báo giá có trước khi thi công, không phí ẩn. Bạn có thể hỏi xưởng xem ghi được những dòng nào vào báo giá (hotline/Zalo 0939.442.331).

Tóm lại: tên tiếng Anh của sofa chỉ cần nhớ một chữ; chữ người bán nói thì phải đổi thành số hoặc tên vật liệu. Hôm nay, hãy lấy báo giá bạn đang có, gạch chân mọi chữ như D40, K43, da bò Ý, rồi hỏi lại bằng bảng trên.

Câu hỏi thường gặp

Ghế sofa tiếng Anh là gì, couch hay sofa mới đúng?

+

Cả hai đều đúng. Từ điển Oxford coi sofa, couch và settee là từ đồng nghĩa. Theo Wikipedia, couch phổ biến ở Bắc Mỹ, Úc, Nam Phi và Ireland, còn sofa và settee thường gặp hơn ở Anh và Ấn Độ. Khi tìm hàng hoặc đọc thông số sản phẩm, bạn cứ dùng sofa: đó là chữ từ điển ghi đầu tiên và người ở cả hai vùng đều hiểu (nhận định của biên tập).

Sofa băng, sofa văng, sofa góc, sofa cong tiếng Anh là gì?

+

Sofa băng và sofa văng thường được gọi theo số chỗ: two-seater hay three-seater sofa (chúng tôi không tìm thấy từ riêng cho văng). Sofa góc là sectional hoặc corner sofa (một nhà bán ở Ireland phân biệt corner sofa cố định với L-shaped sofa tách được), sofa cong là curved sofa, sofa giường là sofa bed, sofa module là modular sofa. Đừng dịch văng thành divan.

Gối sofa, đệm sofa, bàn trà và đôn tiếng Anh là gì?

+

Gối sofa là throw pillow, ở Anh hay gọi là scatter cushion; đệm ngồi là seat cushion; bàn trà là coffee table; đôn thường được ghép với ottoman, footstool hoặc pouf (cách ghép của biên tập). Chữ cushion rộng nghĩa hơn: ở một số vùng nó chỉ cả gối tựa lẫn đệm ngồi, nên khi đặt hàng hãy ghi thêm kích thước.

D40 và K43 là gì, có phải tiêu chuẩn không?

+

Không. Chúng tôi không tìm thấy từ điển, tiêu chuẩn hay hiệp hội nào định nghĩa hai mã này. Nhiều người ngầm hiểu D40 là khoảng 40 kg/m³ và K43 là khoảng 43 kg/m³, nhưng đó chỉ là cách hiểu quen dùng, chưa có nguồn xác nhận. Hãy xin người bán ghi số kg/m³ thật và độ dày của lớp mút ở lõi đệm ngồi.

Da PU là gì, da bò Ý có phải loại da tốt nhất không?

+

Da PU là da nhân tạo: lớp polyurethane phủ lên nền vải, thuộc nhóm da công nghiệp. Còn "da bò Ý" chưa có định nghĩa nào trong các nguồn chúng tôi đọc; nó chỉ có thể nói về xuất xứ, không nói lớp da nào hay dày bao nhiêu. Hãy hỏi loại da theo tên tiếng Anh (full-grain, corrected grain hay split) và độ dày bằng mm.

Ghế salon và sofa khác nhau thế nào, sofa hay xofa viết đúng?

+

Từ điển Việt–Việt ghi "xa lông" (salon) là bàn ghế đặt ở phòng khách, hoặc chính phòng khách: salon thiên về cả bộ tiếp khách, còn sofa là một kiểu ghế trong bộ (nhận định của biên tập). Chúng tôi không thấy từ điển nào so sánh trực tiếp hai chữ. Về chính tả, hãy viết sofa; từ điển có dạng "xôfa", Wikipedia có "xô-pha", còn "xofa" không dấu không thấy trong các nguồn đã đọc.

Tài liệu tham khảo

  1. sofa noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
  2. pouffe noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
  3. armrest noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
  4. backrest noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
  5. Couch — Wikipedia
  6. Ottoman (furniture) — Wikipedia
  7. Chaise longue — Wikipedia
  8. Chair (mục armchair, recliner) — Wikipedia
  9. Throw pillow — Wikipedia
  10. Cushion — Wikipedia
  11. Bean bag chair — Wikipedia
  12. Coffee table — Wikipedia
  13. Sofa bed — Wikipedia
  14. Leather — Wikipedia
  15. Artificial leather — Wikipedia
  16. Ghế sofa — Wikipedia tiếng Việt
  17. sofa (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
  18. armchair (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
  19. ottoman (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
  20. văng (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
  21. salon (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
  22. đi-văng — Wiktionary
  23. đôn (Wiktionary) — Wiktionary
  24. "đôn" là gì? (Từ điển Việt-Việt) — vtudien.com
  25. "xa lông" là gì? (Từ điển Việt-Việt) — vtudien.com
  26. Những bộ salon độc nhất vô nhị trên thế giới — VnExpress
  27. Những kiểu sofa, ghế lười — VnExpress
  28. Parts of a Couch — A Glossary to Understand Your Sofa Better — Livingetc
  29. 20 Different Types of Sofas to Know to Pick the Right One — Livingetc
  30. 25 Types of Sofas, Explained — Architectural Digest
  31. What Is The Difference Between A Corner Sofa And L Sofa? — Finline Furniture (nhà bán nội thất Ireland)
  32. What Is Sinuous Spring Seating in a Sofa? — Bellona USA (nhà bán nội thất)
  33. ソファ全19種類をプロが徹底解剖! — NOYES (nhà sản xuất sofa Nhật)
  34. The Furniture Industry's Guide to Today's Flexible Polyurethane Foam — Alliance for Flexible Polyurethane Foam / American Chemistry Council
  35. Raumgewicht & Stauchhärte einfach erklärt — myschaumstoff (nhà bán mút Đức)
  36. Comment choisir son canapé en cuir — UFC-Que Choisir

Nội dung được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tổng hợp từ các nguồn trên và kinh nghiệm thực tế của xưởng, điều chỉnh cho điều kiện khí hậu và nhà ở tại Việt Nam.

Nguồn ảnh

Ảnh được thu nhỏ, có thể cắt khung và chuyển sang định dạng WebP để tải nhanh hơn; không chỉnh sửa nội dung. Bản gốc và giấy phép xem tại trang nguồn của từng ảnh.

Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật Gia Công Sofa

Xưởng sản xuất và bọc lại sofa tại Đà Nẵng (showroom 26 Võ Chí Công, xưởng 21 Trần Xuân Soạn). Thắc mắc về bài viết hoặc cần tư vấn cho bộ sofa nhà bạn, gọi 0939.442.331 hoặc xem thông tin xưởng.

Đọc tiếp

Zalo