Ghế sofa tiếng Anh là gì? Bảng tra Việt – Anh: văng, đôn, armchair, D40, da PU
Ghế sofa tiếng Anh là gì? Là sofa; couch, settee cùng nghĩa. Bảng tra Việt – Anh cho bộ phận, kiểu sofa, văng, đôn, kèm cách đổi D40, da bò Ý ra con số.

Ảnh: Maine Cottage · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons
Nội dung bài viết+
- Ghế sofa tiếng Anh là gì: sofa, couch hay settee?
- Sofa hay xofa, ghế salon và sofa khác nhau thế nào?
- Ghế sofa gồm những bộ phận nào? Bảng tra Việt – Anh
- Tên tiếng Anh các kiểu sofa: sofa băng, sofa góc, sofa cong, sofa lười
- Gối, đệm, bàn trà, đôn tiếng Anh là gì?
- Khung, lò xo, mút: chữ nào tra được, chữ nào chưa có định nghĩa?
- Vải và da bọc: da PU, da bò Ý, "genuine leather" nghĩa là gì?
- Phép thử "Dịch ra số": 6 câu đổi chữ người bán thành con số
Câu hỏi thường gặp
Ghế sofa tiếng Anh là gì, couch hay sofa mới đúng?
+
Cả hai đều đúng. Từ điển Oxford coi sofa, couch và settee là từ đồng nghĩa. Theo Wikipedia, couch phổ biến ở Bắc Mỹ, Úc, Nam Phi và Ireland, còn sofa và settee thường gặp hơn ở Anh và Ấn Độ. Khi tìm hàng hoặc đọc thông số sản phẩm, bạn cứ dùng sofa: đó là chữ từ điển ghi đầu tiên và người ở cả hai vùng đều hiểu (nhận định của biên tập).
Sofa băng, sofa văng, sofa góc, sofa cong tiếng Anh là gì?
+
Sofa băng và sofa văng thường được gọi theo số chỗ: two-seater hay three-seater sofa (chúng tôi không tìm thấy từ riêng cho văng). Sofa góc là sectional hoặc corner sofa (một nhà bán ở Ireland phân biệt corner sofa cố định với L-shaped sofa tách được), sofa cong là curved sofa, sofa giường là sofa bed, sofa module là modular sofa. Đừng dịch văng thành divan.
Gối sofa, đệm sofa, bàn trà và đôn tiếng Anh là gì?
+
Gối sofa là throw pillow, ở Anh hay gọi là scatter cushion; đệm ngồi là seat cushion; bàn trà là coffee table; đôn thường được ghép với ottoman, footstool hoặc pouf (cách ghép của biên tập). Chữ cushion rộng nghĩa hơn: ở một số vùng nó chỉ cả gối tựa lẫn đệm ngồi, nên khi đặt hàng hãy ghi thêm kích thước.
D40 và K43 là gì, có phải tiêu chuẩn không?
+
Không. Chúng tôi không tìm thấy từ điển, tiêu chuẩn hay hiệp hội nào định nghĩa hai mã này. Nhiều người ngầm hiểu D40 là khoảng 40 kg/m³ và K43 là khoảng 43 kg/m³, nhưng đó chỉ là cách hiểu quen dùng, chưa có nguồn xác nhận. Hãy xin người bán ghi số kg/m³ thật và độ dày của lớp mút ở lõi đệm ngồi.
Da PU là gì, da bò Ý có phải loại da tốt nhất không?
+
Da PU là da nhân tạo: lớp polyurethane phủ lên nền vải, thuộc nhóm da công nghiệp. Còn "da bò Ý" chưa có định nghĩa nào trong các nguồn chúng tôi đọc; nó chỉ có thể nói về xuất xứ, không nói lớp da nào hay dày bao nhiêu. Hãy hỏi loại da theo tên tiếng Anh (full-grain, corrected grain hay split) và độ dày bằng mm.
Ghế salon và sofa khác nhau thế nào, sofa hay xofa viết đúng?
+
Từ điển Việt–Việt ghi "xa lông" (salon) là bàn ghế đặt ở phòng khách, hoặc chính phòng khách: salon thiên về cả bộ tiếp khách, còn sofa là một kiểu ghế trong bộ (nhận định của biên tập). Chúng tôi không thấy từ điển nào so sánh trực tiếp hai chữ. Về chính tả, hãy viết sofa; từ điển có dạng "xôfa", Wikipedia có "xô-pha", còn "xofa" không dấu không thấy trong các nguồn đã đọc.
Tài liệu tham khảo
- sofa noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
- pouffe noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
- armrest noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
- backrest noun (Oxford Advanced Learner's Dictionary) — Oxford University Press
- Couch — Wikipedia
- Ottoman (furniture) — Wikipedia
- Chaise longue — Wikipedia
- Chair (mục armchair, recliner) — Wikipedia
- Throw pillow — Wikipedia
- Cushion — Wikipedia
- Bean bag chair — Wikipedia
- Coffee table — Wikipedia
- Sofa bed — Wikipedia
- Leather — Wikipedia
- Artificial leather — Wikipedia
- Ghế sofa — Wikipedia tiếng Việt
- sofa (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
- armchair (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
- ottoman (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
- văng (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
- salon (Wiktionary tiếng Việt, dữ liệu Hồ Ngọc Đức) — Wiktionary tiếng Việt
- đi-văng — Wiktionary
- đôn (Wiktionary) — Wiktionary
- "đôn" là gì? (Từ điển Việt-Việt) — vtudien.com
- "xa lông" là gì? (Từ điển Việt-Việt) — vtudien.com
- Những bộ salon độc nhất vô nhị trên thế giới — VnExpress
- Những kiểu sofa, ghế lười — VnExpress
- Parts of a Couch — A Glossary to Understand Your Sofa Better — Livingetc
- 20 Different Types of Sofas to Know to Pick the Right One — Livingetc
- 25 Types of Sofas, Explained — Architectural Digest
- What Is The Difference Between A Corner Sofa And L Sofa? — Finline Furniture (nhà bán nội thất Ireland)
- What Is Sinuous Spring Seating in a Sofa? — Bellona USA (nhà bán nội thất)
- ソファ全19種類をプロが徹底解剖! — NOYES (nhà sản xuất sofa Nhật)
- The Furniture Industry's Guide to Today's Flexible Polyurethane Foam — Alliance for Flexible Polyurethane Foam / American Chemistry Council
- Raumgewicht & Stauchhärte einfach erklärt — myschaumstoff (nhà bán mút Đức)
- Comment choisir son canapé en cuir — UFC-Que Choisir
Nội dung được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tổng hợp từ các nguồn trên và kinh nghiệm thực tế của xưởng, điều chỉnh cho điều kiện khí hậu và nhà ở tại Việt Nam.
Nguồn ảnh
- Leather chair upholstery by Eugene Pik (2022) 03.jpg — Eugenepik, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
- Chaise longue sofa.jpg — Amin, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
- Leather sofa in a café (Unsplash).jpg — The Anchor anchorcoffee, CC0, Wikimedia Commons
- Maine Cottage Stella Sofa.jpg — Maine Cottage, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons
Ảnh được thu nhỏ, có thể cắt khung và chuyển sang định dạng WebP để tải nhanh hơn; không chỉnh sửa nội dung. Bản gốc và giấy phép xem tại trang nguồn của từng ảnh.
Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật Gia Công Sofa
Xưởng sản xuất và bọc lại sofa tại Đà Nẵng (showroom 26 Võ Chí Công, xưởng 21 Trần Xuân Soạn). Thắc mắc về bài viết hoặc cần tư vấn cho bộ sofa nhà bạn, gọi 0939.442.331 hoặc xem thông tin xưởng.





